辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dòng chảy" (1件)

dòng chảy
日本語 名流れ
マイ単語
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。

swap_horiz 類語検索結果 "dòng chảy" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dòng chảy" (3件)

Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
氷雪が溶けて大きな流れを作り出しました。
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。